TỪ VÀ GỢI Ý
Sheet này có 12 từ cần tìm
- EVAPORATIONWater turning into vapour as it warms
- CONDENSATIONVapour cooling back into tiny drops
- PRECIPITATIONRain, snow or hail falling from clouds
- CLOUDA mass of tiny water drops in the sky
- RAINWater falling in drops from the sky
- VAPOURWater in its gas form
- RIVERFresh water flowing towards the sea
- OCEANThe largest store of water on Earth
- SNOWFrozen water falling as soft white flakes
- FROSTIce crystals forming on a cold surface
- STORMRough weather with wind and heavy rain
- WATERThe liquid that fills lakes, rivers and seas
Bạn có thể sửa mọi từ và gợi ý ở trên trước khi in, và AI có thể đổi riêng bất kỳ từ nào sang một từ khác cùng cấp độ. Muốn cùng bài học nhưng ở dạng bài kia? Chuyển thành ô chữ.
Thêm mẫu tìm từ có thể in
Tất cả bài mẫuCùng ý tưởng, chủ đề của bạn.Nhập nội dung bài học và bạn có ngay từ, gợi ý cùng đáp án. In luôn miễn phí.
Tạo ô chữ của tôi