Tìm từ: Ancient Egypt

Tìm từ cấp độ lớp 5 về Ancient Egypt: 16 từ, history, kèm đáp án.

CẤP ĐỘ
Lớp 5
LOẠI BÀI
Tìm từ
LƯỚI
16 × 16
TỪ
16
ĐÁP ÁN
Có kèm
KHỔ GIẤY
A4 và Letter
In miễn phí, không cần đăng ký. Hoặc tạo một bài hoàn toàn mới theo chủ đề của bạn trong khoảng một phút.
Tìm từ: Ancient Egypt, Lớp 5: trang đầu bản in
DANH SÁCH TỪ

Sheet này có 16 từ cần tìm

  1. PYRAMID
  2. PHARAOH
  3. MUMMY
  4. NILE
  5. SPHINX
  6. TOMB
  7. PAPYRUS
  8. SCARAB
  9. DESERT
  10. TEMPLE
  11. OBELISK
  12. HIEROGLYPH
  13. CHARIOT
  14. DELTA
  15. AMULET
  16. SCRIBE

Bạn có thể sửa mọi từ và gợi ý ở trên trước khi in, và AI có thể đổi riêng bất kỳ từ nào sang một từ khác cùng cấp độ. Muốn cùng bài học nhưng ở dạng bài kia? Chuyển thành ô chữ.

Thêm mẫu tìm từ có thể in

Tất cả bài mẫu
Trang đầu của Animals on the Farm8 × 8
Animals on the FarmMẫu giáo · science · word list
Trang đầu của Autumn Leaves10 × 10
Autumn LeavesLớp 1 · seasonal · word list
Trang đầu của Rainforest Layers14 × 14
Rainforest LayersLớp 4 · science · clue mode
Cùng ý tưởng, chủ đề của bạn.Nhập nội dung bài học và bạn có ngay từ, gợi ý cùng đáp án. In luôn miễn phí.
Tạo ô chữ của tôi