Ô chữ: Rainforest Layers

Ô chữ cấp độ lớp 4 về Rainforest Layers: 10 gợi ý, science, kèm đáp án.

CẤP ĐỘ
Lớp 4
LOẠI BÀI
Ô chữ
GỢI Ý
10 gợi ý
ĐÁP ÁN
10
ĐÁP ÁN
Có kèm
KHỔ GIẤY
A4 và Letter
In miễn phí, không cần đăng ký. Hoặc tạo một bài hoàn toàn mới theo chủ đề của bạn trong khoảng một phút.
Ô chữ: Rainforest Layers, Lớp 4: trang đầu bản in
TỪ VÀ GỢI Ý

Sheet này có 10 đáp án

  1. CANOPYThe thick roof of leaves overhead
  2. EMERGENTThe tallest trees, standing above the rest
  3. SHADEWhat the canopy leaves the floor in
  4. JAGUARSpotted big cat that hunts at night
  5. TOUCANBird with a huge bright beak
  6. SLOTHIt hangs upside down and barely moves
  7. ORCHIDA flower that grows on another plant
  8. FROGSmall climber, often brightly coloured
  9. HUMIDWarm and damp, like the air in here
  10. RIVERWater winding between the trees

Bạn có thể sửa mọi từ và gợi ý ở trên trước khi in, và AI có thể đổi riêng bất kỳ từ nào sang một từ khác cùng cấp độ. Muốn cùng bài học nhưng ở dạng bài kia? Chuyển thành trang tìm từ.

Thêm mẫu ô chữ có thể in

Tất cả bài mẫu
Trang đầu của The Water Cycle10 gợi ý
The Water CycleLớp 3 · science · clue mode
Trang đầu của Animals on the Farm6 gợi ý
Animals on the FarmMẫu giáo · science · word bank
Trang đầu của Ancient Egypt8 gợi ý
Ancient EgyptLớp 5 · history · clue mode
Trang đầu của Autumn Leaves5 gợi ý
Autumn LeavesLớp 1 · seasonal · first letters
Cùng ý tưởng, chủ đề của bạn.Nhập nội dung bài học và bạn có ngay từ, gợi ý cùng đáp án. In luôn miễn phí.
Tạo ô chữ của tôi